Phép dịch "salem" thành Tiếng Việt

xalam, Salem là các bản dịch hàng đầu của "salem" thành Tiếng Việt.

salem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xalam

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Salem

Salem (Gemeinde in Schweden)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Salem

    Salem, Oregon

    Salem verurteilt schließlich jemand zum Tod für etwas, was er tatsächlich getan hat.

    Salem cuối cùng cũng xử tử một người vì một việc mà họ đã thực sự làm.

Thêm

Bản dịch "salem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch