Phép dịch "roentgeni" thành Tiếng Đức

Röntgenium, Röntgenium là các bản dịch hàng đầu của "roentgeni" thành Tiếng Đức.

roentgeni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Röntgenium

    noun neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roentgeni " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roentgeni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Röntgenium

    Noun

    künstlich erzeugtes chemisches Element mit dem Elementsymbol Rg und der Ordnungszahl 111.

Thêm

Bản dịch "roentgeni" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch