Phép dịch "roi" thành Tiếng Đức
Peitsche, Schlagstock, Knüppel là các bản dịch hàng đầu của "roi" thành Tiếng Đức.
roi
-
Peitsche
noun feminineChúng chạy như thể bị roi quất sau lưng.
Sie rennen, als ob die Peitschen ihrer Herren hinter ihnen wären!
-
Schlagstock
noun masculineKurzer schwerer Stock mit abgerundetem Kopf, der als Waffe benutzt wird.
-
Knüppel
noun masculineKurzer schwerer Stock mit abgerundetem Kopf, der als Waffe benutzt wird.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roi " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "roi" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Le Grau-du-Roi
-
Marly-le-Roi
-
Verbenen
-
Opisthokonta
-
Rohrstock
-
verbenen
-
Eisenkrautgewächse
-
Khao Sam Roi Yot
Thêm ví dụ
Thêm