Phép dịch "roi" thành Tiếng Đức

Peitsche, Schlagstock, Knüppel là các bản dịch hàng đầu của "roi" thành Tiếng Đức.

roi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Peitsche

    noun feminine

    Chúng chạy như thể bị roi quất sau lưng.

    Sie rennen, als ob die Peitschen ihrer Herren hinter ihnen wären!

  • Schlagstock

    noun masculine

    Kurzer schwerer Stock mit abgerundetem Kopf, der als Waffe benutzt wird.

  • Knüppel

    noun masculine

    Kurzer schwerer Stock mit abgerundetem Kopf, der als Waffe benutzt wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roi" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "roi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch