Phép dịch "rijeka" thành Tiếng Đức

rijeka là bản dịch của "rijeka" thành Tiếng Đức.

rijeka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • rijeka

    Một chiếc tàu chở hàng đang đợi anh ở Rijeka.

    In Rijeka wartet ein Frachtschiff auf euch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rijeka " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rijeka" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch