Phép dịch "reni" thành Tiếng Đức
Rhenium là bản dịch của "reni" thành Tiếng Đức.
reni
-
Rhenium
noun neuterChemisches Element mit dem Symbol Re und der Ordnungszahl 75, gräulich weißes Übergangsmetall
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reni " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm