Phép dịch "Reprise" thành Tiếng Đức

Reprise là bản dịch của "Reprise" thành Tiếng Đức.

Reprise
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Reprise

    noun

    Wiederaufnahme eines bestimmten Satzteiles innerhalb einer Komposition

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reprise " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Reprise" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch