Phép dịch "reims" thành Tiếng Đức

reims, Reims là các bản dịch hàng đầu của "reims" thành Tiếng Đức.

reims
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • reims

    Trong thế kỷ thứ chín, Hincmar, giám mục thành Reims, tiếp tục duy trì ý tưởng này.

    Hinkmar, Bischof von Reims, leistete im 9. Jahrhundert einen weiteren Beitrag zur Legendenbildung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reims " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reims
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Reims

    noun

    Trong thế kỷ thứ chín, Hincmar, giám mục thành Reims, tiếp tục duy trì ý tưởng này.

    Hinkmar, Bischof von Reims, leistete im 9. Jahrhundert einen weiteren Beitrag zur Legendenbildung.

Các cụm từ tương tự như "reims" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "reims" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch