Phép dịch "remix" thành Tiếng Đức
Remix, Remix là các bản dịch hàng đầu của "remix" thành Tiếng Đức.
remix
-
Remix
noun masculineNhưng tôi nghĩ chúng không chỉ là những thành phần của remix.
Aber ich denke nicht, dass dies die einzigen Bestandteile des Remix-Prozesses sind.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remix " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Remix
-
Remix
Nhưng tôi nghĩ chúng không chỉ là những thành phần của remix.
Aber ich denke nicht, dass dies die einzigen Bestandteile des Remix-Prozesses sind.
Thêm ví dụ
Thêm