Phép dịch "remix" thành Tiếng Đức

Remix, Remix là các bản dịch hàng đầu của "remix" thành Tiếng Đức.

remix
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Remix

    noun masculine

    Nhưng tôi nghĩ chúng không chỉ là những thành phần của remix.

    Aber ich denke nicht, dass dies die einzigen Bestandteile des Remix-Prozesses sind.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remix " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Remix
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Remix

    Nhưng tôi nghĩ chúng không chỉ là những thành phần của remix.

    Aber ich denke nicht, dass dies die einzigen Bestandteile des Remix-Prozesses sind.

Thêm

Bản dịch "remix" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch