Phép dịch "platin" thành Tiếng Đức

Platin, Platin là các bản dịch hàng đầu của "platin" thành Tiếng Đức.

platin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Platin

    noun neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " platin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Platin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Platin

    noun

    chemisches Element

Thêm

Bản dịch "platin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch