Phép dịch "phim" thành Tiếng Đức

Film, Kino, Spielfilm là các bản dịch hàng đầu của "phim" thành Tiếng Đức.

phim noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Film

    noun masculine

    Eine Sequenz von bewegten Bildern.

    Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.

    Letztes Jahr sah ich nicht weniger als fünfzig Filme.

  • Kino

    noun neuter

    Dò la chỗ rạp chiếu phim, xem có ai từng thấy anh ta không.

    Lasst bei den lokalen Kinos fragen, ob ihn jemand gesehen hat.

  • Spielfilm

    noun masculine

    Đây là một vài bức tranh mà tôi đã dùng trong phim Sputnik,

    Dies sind ein paar Dinge dich ich in meinem Sputnik Spielfilm benutzt habe,

  • Filmindustrie

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phim " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phim" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "phim" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch