Phép dịch "phím" thành Tiếng Đức

schlüssel, Schlüssel, Taste là các bản dịch hàng đầu của "phím" thành Tiếng Đức.

phím
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • schlüssel

    nốt, hợp âm, những phím đàn hay những giai điệu.

    Noten, Akkorde, Schlüssel, Harmonien und Melodien —

  • Schlüssel

    noun masculine

    nốt, hợp âm, những phím đàn hay những giai điệu.

    Noten, Akkorde, Schlüssel, Harmonien und Melodien —

  • Taste

    noun feminine

    Phím "any" nằm ở đâu?

    Wo ist denn diese „beliebige Taste“?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phím " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phím" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "phím" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch