Phép dịch "phím" thành Tiếng Đức
schlüssel, Schlüssel, Taste là các bản dịch hàng đầu của "phím" thành Tiếng Đức.
phím
-
schlüssel
nốt, hợp âm, những phím đàn hay những giai điệu.
Noten, Akkorde, Schlüssel, Harmonien und Melodien —
-
Schlüssel
noun masculinenốt, hợp âm, những phím đàn hay những giai điệu.
Noten, Akkorde, Schlüssel, Harmonien und Melodien —
-
Taste
noun femininePhím "any" nằm ở đâu?
Wo ist denn diese „beliebige Taste“?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phím " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "phím" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Tastenkombination
-
Umschalttaste
-
Standardtastatur
-
Compose-Taste
-
Wähltastatur · Zehnertastatur
-
Tastenkombination
-
Legendensymbole
-
Zusatztaste
Thêm ví dụ
Thêm