Phép dịch "pha" thành Tiếng Đức

Phase, Scheinwerfer, Klatschtante là các bản dịch hàng đầu của "pha" thành Tiếng Đức.

pha verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Phase

    physics feminine

    räumlicher Bereich, in dem bestimmende physikalischen Parameter der Materie homogen sind

    Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.

    Die kleinen Racker waren dermaßen stark, dass ich eine neue Phase kennenlernte.

  • Scheinwerfer

    noun masculine

    Thiếu đèn pha, họ thành những con vịt.

    Ohne die Scheinwerfer sind sie ein leichtes Ziel.

  • Klatschtante

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pha " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pha" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "pha" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch