Phép dịch "pH" thành Tiếng Đức
pH-Wert, PH-Wert là các bản dịch hàng đầu của "pH" thành Tiếng Đức.
pH
-
pH-Wert
noun masculineNồng độ pH trong máu ổn định.
Der pH-Wert des Bluts war normal.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pH " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
PH
-
PH-Wert
và có thể xảy ra điều đó nhờ sự khác nhau về độ PH không?
und könnte das am unterschiedlichen PH-Wert liegen?"
Thêm ví dụ
Thêm