Phép dịch "penny" thành Tiếng Đức
penny, Penny là các bản dịch hàng đầu của "penny" thành Tiếng Đức.
penny
-
penny
tao sẽ nói cho penny biết bọn mình đã về.
Ich werde Penny wissen lassen, dass wir zurück sind.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penny " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Penny
-
Penny
nounPenny, cô có cảm thấy cần phải nói với bất kỳ ai về điều mình vừa thấy không?
Penny, möchten Sie jemandem erzählen, was gerade passiert ist?
Thêm ví dụ
Thêm