Phép dịch "penny" thành Tiếng Đức

penny, Penny là các bản dịch hàng đầu của "penny" thành Tiếng Đức.

penny
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • penny

    tao sẽ nói cho penny biết bọn mình đã về.

    Ich werde Penny wissen lassen, dass wir zurück sind.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penny " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Penny
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Penny

    noun

    Penny, cô có cảm thấy cần phải nói với bất kỳ ai về điều mình vừa thấy không?

    Penny, möchten Sie jemandem erzählen, was gerade passiert ist?

Thêm

Bản dịch "penny" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch