Phép dịch "penicillin" thành Tiếng Đức

Penicillin, Penicilline là các bản dịch hàng đầu của "penicillin" thành Tiếng Đức.

penicillin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Penicillin

    noun neuter

    Antibiotika, die aus dem Schimmelpilz Penicillium gewonnen werden.

    Cô có thể bảo đảm tôi uống trà penicillin.

    Du kannst sicherstellen, dass ich meinen Penicillin-Tee trinke.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penicillin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Penicillin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Penicilline

    Gruppe von antibiotisch wirksamen Substanzen

    Penicillin không còn có tác dụng nữa.

    Das Penicillin wirkt nicht.

Các cụm từ tương tự như "penicillin" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "penicillin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch