Phép dịch "parabol" thành Tiếng Đức

Parabel, parabel là các bản dịch hàng đầu của "parabol" thành Tiếng Đức.

parabol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Parabel

    noun Noun

    Kurve zweiter Ordnung

    Chúng ta đã nói về đường tròn, elip và parabol.

    Wir sprachen über den Kreis, die Ellipse, die Parabel.

  • parabel

    Chúng ta đã nói về đường tròn, elip và parabol.

    Wir sprachen über den Kreis, die Ellipse, die Parabel.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parabol " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parabol" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch