Phép dịch "parafin" thành Tiếng Đức
Paraffin, Paraffin là các bản dịch hàng đầu của "parafin" thành Tiếng Đức.
parafin
-
Paraffin
noun neuter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parafin " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Parafin
-
Paraffin
noun NounGemisch von Alkanen
Thêm ví dụ
Thêm