Phép dịch "paladi" thành Tiếng Đức
palladium, Palladium là các bản dịch hàng đầu của "paladi" thành Tiếng Đức.
paladi
-
palladium
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paladi " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Paladi
-
Palladium
noun Nounchemisches Element mit dem Symbol Pd und der Ordnungszahl 46
Thêm ví dụ
Thêm