Phép dịch "Palau" thành Tiếng Đức
Palau là bản dịch của "Palau" thành Tiếng Đức.
Palau
-
Palau
proper neuterTôi mất một năm để đi được trở lại sau tai nạn lặn ở Palau
Es dauerte ein Jahr, bis ich nach meinem Tauchunfall in Palau wieder laufen konnte,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Palau " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm