Phép dịch "milimet" thành Tiếng Đức

Millimeter là bản dịch của "milimet" thành Tiếng Đức.

milimet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Millimeter

    noun masculine

    Nó chừng ba milimet ở trung tâm não bộ.

    Das sind knapp drei Millimeter inmitten des Gehirns.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milimet " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "milimet" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch