Phép dịch "miligam" thành Tiếng Đức

Milligramm là bản dịch của "miligam" thành Tiếng Đức.

miligam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Milligramm

    noun neuter

    Massenheinheit

    Tôi cho nó 3.9 miligam Zolazepam khoảng 20 phút trước.

    Ich gab ihm 3,9 Milligramm Zolazepam vor 20 Minuten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miligam " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miligam" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch