Phép dịch "mangan" thành Tiếng Đức

Mangan, Mangan là các bản dịch hàng đầu của "mangan" thành Tiếng Đức.

mangan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Mangan

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol Mn und der Ordnungszahl 25, silberfarbenes Übergangsmetall.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mangan " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mangan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Mangan

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol Mn und der Ordnungszahl 25

Các cụm từ tương tự như "mangan" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "mangan" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch