Phép dịch "mangan" thành Tiếng Việt
mangan, Mangan, măngan là các bản dịch hàng đầu của "mangan" thành Tiếng Việt.
Mangan
noun
neuter
ngữ pháp
Mn (Symbol) [..]
-
mangan
nounChemisches Element mit dem Symbol Mn und der Ordnungszahl 25, silberfarbenes Übergangsmetall.
-
Mangan
chemisches Element mit dem Symbol Mn und der Ordnungszahl 25
-
măngan
-
măng-ga-ne
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mangan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mangan"
Thêm ví dụ
Thêm