Phép dịch "grenada" thành Tiếng Đức
grenada, Grenada là các bản dịch hàng đầu của "grenada" thành Tiếng Đức.
grenada
-
grenada
Và chúng tôi không muốn dừng lại ở Grenada,
Unsere Arbeit endet jedoch nicht in Grenada,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grenada " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grenada
-
Grenada
proper neuterEin Inselstaat in der Karibik mit der Hauptstadt St. George's
Và chúng tôi không muốn dừng lại ở Grenada,
Unsere Arbeit endet jedoch nicht in Grenada,
Thêm ví dụ
Thêm