Phép dịch "Greenland" thành Tiếng Đức
Grönland, grönland là các bản dịch hàng đầu của "Greenland" thành Tiếng Đức.
Greenland
-
Grönland
proper neuterZu Dänemark gehörendes Inselterritorium mit einer autonomen Regierung.
Nhưng Greenland đang ấm lên nhanh chóng, nước ngọt từ lục địa chảy hoà vào nước biển.
Da Grönland sich schnell erwärmt, fließt das Süßwasser eines ganzen Kontinent in das salzige Meerwasser.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Greenland " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
greenland
-
grönland
Nhưng Greenland đang ấm lên nhanh chóng, nước ngọt từ lục địa chảy hoà vào nước biển.
Da Grönland sich schnell erwärmt, fließt das Süßwasser eines ganzen Kontinent in das salzige Meerwasser.
Các cụm từ tương tự như "Greenland" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Grönlandsee
-
Grönländisch · Grönländisches Eskimo · Grönländisches Inuktitut · Kalaallisut
Thêm ví dụ
Thêm