Phép dịch "ga" thành Tiếng Đức

Bahnhof, Eisenbahnhof là các bản dịch hàng đầu của "ga" thành Tiếng Đức.

ga noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bahnhof

    noun masculine

    Ein Gebäude, in oder an dem Züge halten.

    Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.

    Beim Verlassen des Bahnhofs sah ich einen Mann.

  • Eisenbahnhof

    noun masculine

    Ein Gebäude, in oder an dem Züge halten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ga " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ga"

Các cụm từ tương tự như "ga" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "ga" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch