Phép dịch "G8" thành Tiếng Đức
Gruppe der Acht là bản dịch của "G8" thành Tiếng Đức.
G8
-
Gruppe der Acht
feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " G8 " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "G8" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Dassault Mirage G
-
Warren G. Harding
-
Pierre Gustave Toutant Beauregard
-
Kenny G
-
Nakajima G8N
-
G3 Torrent
-
g
-
Gräfenberg-Zone
Thêm ví dụ
Thêm