Phép dịch "frailes" thành Tiếng Đức
ordensbruder, Ordensbruder là các bản dịch hàng đầu của "frailes" thành Tiếng Đức.
frailes
-
ordensbruder
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frailes " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Frailes
-
Ordensbruder
männliches Mitglied einer christlichen Ordensgemeinschaft
Thêm ví dụ
Thêm