Phép dịch "Franc" thành Tiếng Đức
Franc, franc là các bản dịch hàng đầu của "Franc" thành Tiếng Đức.
Franc
-
Franc
nounMünz- und Währungsbezeichnung in mehreren Ländern
Dù khâm phục lòng can đảm của anh Franc nhưng tôi vẫn cảm thấy sợ hãi.
Ich habe den Mut von Franc zwar bewundert, selbst hatte ich aber Angst.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Franc " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
franc
-
franc
Chải lông ngựa với nửa franc nhé, thưa ngài.
Ich striegle eure Pferde für 1⁄2 Franc.
Các cụm từ tương tự như "Franc" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Schweizer Franken
Thêm ví dụ
Thêm