Phép dịch "fermi" thành Tiếng Đức

Fermium, fermium là các bản dịch hàng đầu của "fermi" thành Tiếng Đức.

fermi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Fermium

    noun

    künstliches chemisches Element mit dem Elementsymbol Fm und der Ordnungszahl 100

  • fermium

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fermi" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "fermi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch