Phép dịch "fermi" thành Tiếng Đức
Fermium, fermium là các bản dịch hàng đầu của "fermi" thành Tiếng Đức.
fermi
-
Fermium
nounkünstliches chemisches Element mit dem Elementsymbol Fm und der Ordnungszahl 100
-
fermium
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermi " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fermi" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Enrico Fermi
Thêm ví dụ
Thêm