Phép dịch "ecuador" thành Tiếng Đức

ecuador, Ecuador là các bản dịch hàng đầu của "ecuador" thành Tiếng Đức.

ecuador
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • ecuador

    Học được cách làm hồi tôi còn sống tại Ecuador.

    Ich hab's gelernt, als ich in Ecuador gelebt habe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ecuador " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ecuador
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Ecuador

    proper neuter

    Ein Staat in Südamerika.

    Học được cách làm hồi tôi còn sống tại Ecuador.

    Ich hab's gelernt, als ich in Ecuador gelebt habe.

Thêm

Bản dịch "ecuador" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch