Phép dịch "Echo" thành Tiếng Đức

Echo là bản dịch của "Echo" thành Tiếng Đức.

Echo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Echo

    noun proper

    Konzept in der Informatik

    Đội Echo, sẵn sàng giao chiến tấn công tự do.

    Echo Team, Sie haben Freigabe zum freien Waffengebrauch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Echo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Echo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch