Phép dịch "cornwall" thành Tiếng Đức

cornwall là bản dịch của "cornwall" thành Tiếng Đức.

cornwall
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • cornwall

    Chưa có dịp gặp lại anh từ sau năm đó ở Cornwall đấy.

    Ich kam nie auf den Gedanken, dass du woanders als in Cornwall sein könntest.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cornwall " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cornwall" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "cornwall" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch