Phép dịch "cornea" thành Tiếng Đức

Hornhaut, Hornhaut là các bản dịch hàng đầu của "cornea" thành Tiếng Đức.

cornea
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hornhaut

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cornea " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cornea
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hornhaut

    noun Noun

    vorderer, durchsichtiger Teil der äußeren Augenhaut

Thêm

Bản dịch "cornea" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch