Phép dịch "clarinet" thành Tiếng Đức

klarinette, Klarinette là các bản dịch hàng đầu của "clarinet" thành Tiếng Đức.

clarinet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • klarinette

    Sau khi trở lại bình thường, tôi sẽ có thể chơi kèn clarinet?

    Wenn ich hetero bin, kann ich dann eigentlich noch Klarinette spielen?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clarinet " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clarinet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Klarinette

    noun

    Holzblasinstrument

    Jenny, cậu để cái clarinet của mình ở đâu rồi?

    Jenny, wo hast du meine Klarinette hingelegt?

Thêm

Bản dịch "clarinet" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch