Phép dịch "Claudius" thành Tiếng Đức

Claudius, claudius là các bản dịch hàng đầu của "Claudius" thành Tiếng Đức.

Claudius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Claudius

    noun

    Nếu cháu ngoan, tối mai ta sẽ đọc cho cháu nghe câu chuyện Hoàng đế Claudius.

    Wenn du brav bist, erzähle ich dir morgen die Geschichte des Claudius.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Claudius " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

claudius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • claudius

    Nếu cháu ngoan, tối mai ta sẽ đọc cho cháu nghe câu chuyện Hoàng đế Claudius.

    Wenn du brav bist, erzähle ich dir morgen die Geschichte des Claudius.

Các cụm từ tương tự như "Claudius" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Claudius" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch