Phép dịch "chua" thành Tiếng Đức

sauer, schlecht, verdorben là các bản dịch hàng đầu của "chua" thành Tiếng Đức.

chua adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • sauer

    noun

    Trái anh đào chua đã được đập dập và sẵn sàng.

    Die sauren Kirschen waren schon zerstoßen und fertig.

  • schlecht

    adjective
  • verdorben

    adjective
  • Tomate

    noun feminine

    Nhưng cũng có cà chua được làm súp.

    Aber es gibt Tomaten, die in einer Suppe enden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chua " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chua" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "chua" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch