Phép dịch "Chúa" thành Tiếng Đức

Gott, Lord, Götter là các bản dịch hàng đầu của "Chúa" thành Tiếng Đức.

Chúa proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Gott

    proper masculine

    Âm nhạc là món quà của Chúa.

    Die Musik ist eine Gabe Gottes.

  • Lord

    proper masculine

    Dùng máu chảy qua chỗ này cũng đã chảy trong Chúa tể Hắc ám.

    Das Blut, das durch diese Adern fließt, fließt durch die des Dunklen Lords.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chúa " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chúa noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Götter

    noun p

    Âm nhạc là món quà của Chúa.

    Die Musik ist eine Gabe Gottes.

  • Gott

    proper masculine

    Âm nhạc là món quà của Chúa.

    Die Musik ist eine Gabe Gottes.

  • Gottheit

    noun feminine
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Göttin
    • Lehnsherr
    • Gott -es
    • noch nicht

Các cụm từ tương tự như "Chúa" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Chúa" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch