Phép dịch "cello" thành Tiếng Đức
violoncello, Violoncello là các bản dịch hàng đầu của "cello" thành Tiếng Đức.
cello
-
violoncello
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cello " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cello
-
Violoncello
noun Nounaus verschiedenen Holzarten gefertigtes Streichinstrument
Thêm ví dụ
Thêm