Phép dịch "celular" thành Tiếng Đức
Mobilfunknetz là bản dịch của "celular" thành Tiếng Đức.
celular
-
Mobilfunknetz
nountechnische Infrastruktur für den Mobilfunk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celular " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm