Phép dịch "byte" thành Tiếng Đức
Byte là bản dịch của "byte" thành Tiếng Đức.
byte
-
Byte
noun neuterMaßeinheit der Digitaltechnik und der Informatik, meist 8 Bit
Mọi byte dữ liệu đều chảy qua đó.
Jedes Byte fließt da durch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " byte " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm