Phép dịch "ca" thành Tiếng Đức
singen, Threnodie là các bản dịch hàng đầu của "ca" thành Tiếng Đức.
ca
verb
noun
-
singen
verb neuterSao chỉ có hai người được ca bài ca chiến thắng nhỉ?
Warum glaubt er, dass nur ihr zwei im Regen singen würdet?
-
Threnodie
noun feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ca " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ca" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
beschweren
-
Die Internationale · Internationale
-
Rotnackenlerche
-
gregorianischer choral
-
Siddhartha Gautama
-
Feldlerche
-
Tiến Quân Ca
-
Sänger · Sängerin · Sängerlein · gesang
Thêm ví dụ
Thêm