Phép dịch "bus" thành Tiếng Đức
Bus, Bus là các bản dịch hàng đầu của "bus" thành Tiếng Đức.
bus
-
Bus
noun masculineTôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
Ich wollte nicht, dass du deinen Bus verpasst.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bus " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bus
-
Bus
nounAnzahl gekoppelter Leiterbahnen zum Datentransfer
Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
Ich wollte nicht, dass du deinen Bus verpasst.
Các cụm từ tương tự như "bus" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Token Bus
-
Daewoo Bus
Thêm ví dụ
Thêm