Phép dịch "Bút" thành Tiếng Đức
Schreibstift, Stift, Kugelschreiber là các bản dịch hàng đầu của "Bút" thành Tiếng Đức.
Bút
-
Schreibstift
nounSchreibgerät/Schreibutensil
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bút " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bút
noun
ngữ pháp
-
Stift
noun masculineCậu có nhiều bút không?
Hast du viele Stifte?
-
Kugelschreiber
noun masculineCây bút không than phiền khi tôi muốn dùng mực đỏ thay vì mực xanh.
Der Kugelschreiber beklagte sich nie, wenn ich mit roter statt mit blauer Tinte schreiben wollte.
-
Federhalter
noun masculine
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Füllhalter
- Feder
Hình ảnh có "Bút"
Các cụm từ tương tự như "Bút" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Pinselstrich
-
Federhalter · Füllhalter · Kugelschreiber · Stift
-
Marker
-
Gästebuch
-
Anspitzer
-
Schachtelhalme
-
Druckbleistift
-
Federhalter · Füllhalter · Kugelschreiber · Stift
Thêm ví dụ
Thêm