Phép dịch "boson" thành Tiếng Đức

Boson, Boson là các bản dịch hàng đầu của "boson" thành Tiếng Đức.

boson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Boson

    noun neuter

    Cứ đưa tài liệu của tao về hạt boson Higgs đi.

    Gib ihm einfach meine Abhandlung über das Higgs-Boson.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boson " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Boson

    noun

    Teilchen, die sich gemäß der Bose-Einstein-Statistik verhalten

    Cứ đưa tài liệu của tao về hạt boson Higgs đi.

    Gib ihm einfach meine Abhandlung über das Higgs-Boson.

Các cụm từ tương tự như "boson" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "boson" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch