Phép dịch "Boston" thành Tiếng Đức

Boston, boston là các bản dịch hàng đầu của "Boston" thành Tiếng Đức.

Boston
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Boston

    noun neuter

    Boston, Massachusetts

    Tom nói rằng anh ấy lên kế hoạch ở lại Boston miễn là anh ấy có thể.

    Tom sagt, er plant so lang, wie er kann, in Boston zu bleiben.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Boston " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

boston
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • boston

    Tom nói rằng anh ấy lên kế hoạch ở lại Boston miễn là anh ấy có thể.

    Tom sagt, er plant so lang, wie er kann, in Boston zu bleiben.

Các cụm từ tương tự như "Boston" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Boston" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch