Phép dịch "bonsai" thành Tiếng Đức

Bonsai, Bonsai là các bản dịch hàng đầu của "bonsai" thành Tiếng Đức.

bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bonsai

    noun masculine

    Cây Bonsai là gì vậy?

    Was ist ein Bonsai Baum?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bonsai " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bonsai

    noun masculine

    Cây Bonsai là gì vậy?

    Was ist ein Bonsai Baum?

Hình ảnh có "bonsai"

Thêm

Bản dịch "bonsai" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch