Phép dịch "Boot sector" thành Tiếng Đức

Bootsektor là bản dịch của "Boot sector" thành Tiếng Đức.

Boot sector
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bootsektor

    Noun

    Đó là phần boot sector của một đĩa mềm bị nhiễm vi-rút

    Das ist der Bootsektor einer infizierten Diskette.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Boot sector " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Boot sector" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch