Phép dịch "bolivia" thành Tiếng Đức

bolivien, Bolivien là các bản dịch hàng đầu của "bolivia" thành Tiếng Đức.

bolivia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • bolivien

    Kế tiếp, cha đi đến Bolivia để phân phát giấy nhỏ ở đó.

    Danach reiste er weiter nach Bolivien und verbreitete auch dort Traktate.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolivia " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bolivia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bolivien

    proper neuter

    Kế tiếp, cha đi đến Bolivia để phân phát giấy nhỏ ở đó.

    Danach reiste er weiter nach Bolivien und verbreitete auch dort Traktate.

Thêm

Bản dịch "bolivia" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch