Phép dịch "bom" thành Tiếng Đức

Bombe, Apfel, Bombe là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Đức.

bom noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bombe

    noun feminine

    Chúng ta phải bảo vệ quả bom cho đến khi nó phát nổ!

    Wir müssen die Bombe schützen, bis sie explodiert.

  • Apfel

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bombe

    noun

    Bom rơi khắp vùng xung quanh nhà tiên phong, và chúng tôi phải luôn cảnh giác đề phòng các thiết bị gây cháy.

    Rund um unser Pionierheim schlugen Bomben ein, und wir waren ständig vor Brandbomben auf der Hut.

Các cụm từ tương tự như "bom" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "bom" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch